Tắc kê chịu lực là một loại vật tư cơ khí được sử dụng để hỗ trợ quá trình lắp đặt và kết nối các thành phần cấu trúc trong công trình xây dựng. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc làm cho hệ thống trở nên vững chắc hơn, giảm thiểu rủi ro về sự lỏng lẻo hoặc tổn thương do tác động lực tác động. Tắc kê chịu lực có nhiều loại khác nhau, phổ biến nhất bao gồm tắc kê đạn và tắc kê sắt. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về khái niệm, ứng dụng, ưu điểm và khả năng chịu lực của các loại tắc kê chịu lực.
## Tắc kê đạn là gì?
Tắc kê đạn còn được gọi là tắc kê nở đóng, tắc kê nở đạn – đây chính là một loại vật liệu kim khí với thiết kế hình trụ tròn có chứa ren đóng vai trò giúp tương trợ cho những vật liệu khác trong quá trình thi công để đảm bảo được tính cứng cáp cũng như an toàn cho toàn bộ công trình[^1^][2]. Một nửa của tắc kê đạn được chia thành với 4 phần có thể dễ dàng mở ra và bám chặt vào bề mặt của vật liệu như thép, bê tông, gỗ, đá, … nửa còn lại sẽ sở hữu thanh chứa en liên kết với những vật liệu khác như bu lông hay thanh ty ren.

## Tắc kê sắt là gì?
Tắc kê sắt là một loại tắc kê chịu lực có hình dạng hình ống, được làm từ thép không gỉ hoặc inox. Tắc kê sắt được thiết kế để lắp đặt vào các lỗ khoan trên bề mặt vật liệu, sau đó sử dụng bu lông giác, ty ren, vít hoặc các vật tư khác để kết nối với các thành phần cần lắp đặt[^2^][1]. Tắc kê sắt có khả năng chịu được các biến động nhiệt độ và áp suất mà không gây tổn thương cho cấu trúc tổng thể[^2^][1].
## Ứng dụng của tắc kê chịu lực
Tắc kê chịu lực có rất nhiều những ứng dụng quan trọng không chỉ trong lĩnh vực xây dựng, thi công, lắp ghép, … mà còn trong cả đời sống hàn ngày. Dưới đây sẽ là một số ứng dụng nổi bật của tắc kê chịu lực[^1^][2]:
- Thường được sử dụng để lắp đặt hệ thống cơ điện trên trần tường, lan can, tay vịn cầu thang.
- Sử dụng để lắp đặt bảng hiệu, đảm bảo sự chắc chắn nhất.
- Ứng dụng với thế phối hợp cùng ty ren, thanh ren inox, bulong để sử dụng làm giá đỡ cho những vật liệu trong thi công xây dựng.
- Ứng dụng để lắp đặt hệ thống của những tòa nhà, nhà máy hay các trung tâm thương mại, siêu thị, chợ, … trong đó cụ thể chính là những hệ thống cấp thoát nước, phòng cháy chữa cháy hay hệ thống máy nóng lạnh hoặc thông gió, …
## Khả năng chịu lực của tắc kê chịu lực
Khả năng chịu lực của tắc kê chịu lực sẽ tùy vào loại kích thước tắc kê. Trung bình lực phá hủy tắc kê sẽ từ <7,38 – <49,7[^1^][2]. Việc tuân theo độ chịu lực của tắc kê sẽ giúp công trình bền bỉ hơn. Bảng sau đây sẽ cung cấp thông số kỹ thuật và khả năng chịu lực của tắc kê nở sắt[^2^][1]:
| Mã Sản Phẩm | Đường Kính Trong (mm) | Đường Kính Ngoài (mm) | Chiều Dài Ren (mm) | Lực Phá Hủy (kN) | Chiều Dài (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| M6 | 6 | 8.0 | 10.0 | < 7.38 | 25 |
| M8 | 8 | 10.0 | 14.0 | < 11.27 | 30 |
| M10 | 10 | 12.0 | 15.0 | < 24.03 | 40 |
| M12 | 12 | 16.0 | 20.0 | < 28.7 | 50 |
| M16 | 16 | 20.0 | 25.0 | < 49.7 | 60 |
## Kết luận
Tắc kê chịu lực là một loại vật tư cơ khí có nhiều ưu điểm và ứng dụng trong lĩnh vực xây dựng và cơ điện. Tùy thuộc vào yêu cầu sử dụng và điều kiện làm việc, có thể lựa chọn loại tắc kê đạn hoặc tắc kê sắt phù hợp.

